Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
inconvenience /ˌɪnkənˈviːniəns/
B2sự bất tiện, sự phiền hà
“We are sorry for any inconvenience caused.”
invective /ɪnˈvɛktɪv/
C2Lời lẽ lăng mạ hoặc công kích gay gắt trong tranh luận.
“The peer review devolved into partisan invective.”
