BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

interactively /ˌɪntərˈæktɪvli/
B2

Một cách tương tác, có sự phản hồi và trao đổi hai chiều liên tục.

Students solved complex geometric proofs interactively on tablet screens.

insolubly /ɪnˈsɑːl.jə.bli/
C1

Một cách không thể cứu vãn hoặc gắn liền đến mức không thể tháo gỡ về mặt tài chính.

Parent corporate debts became insolubly tangled with bad assets across subsidiary branches.