Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
indeed /ɪnˈdiːd/
B2Thực sự, quả thật
“It is indeed a remarkable achievement.”
independently /ˌɪndɪˈpɛndəntli/
B2Một cách độc lập, không cần sự trợ giúp
“By the age of ten, she could cook simple meals independently.”
inevitably /ɪnˈevɪtəbli/
B2một cách không thể tránh khỏi, tất nhiên
“Cutting the testing phase short inevitably led to bugs in the final product.”
