Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
inquisitively /ɪnˈkwɪz.ɪ.tɪv.li/
B2Một cách dò xét hoặc tò mò
“The cat tilted its head and stared inquisitively at the box.”
irresistibly /ˌɪrɪˈzɪstəbli/
B2Một cách đầy lôi cuốn, không thể kháng cự
“The melody drew listeners irresistibly toward the concert stage.”
