Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
mang tính đổi mới, sáng tạo
“The methods applied in this laboratory are innovative.”
Có tính tương tác, phản hồi trực tiếp các hành động hoặc thao tác của người dùng.
“The educational platform includes interactive tutorials that guide students through coding exercises.”
Có tính chất tạo ra cùng một kết quả dù thực thi một lần hay lặp lại nhiều lần.
“The payment retry endpoint must be idempotent to prevent duplicate billing.”
Bất biến (dữ liệu hoặc hạ tầng không thể thay đổi sau khi tạo)
“Immutable deployment patterns replace broken servers instead of patching running system instances.”
mang tính lặp đi lặp lại để cải tiến dần từng bước
“Design engineering proceeds through an iterative loop of prototyping, stress testing, and modifying.”
Không thể hoạt động được; không thể phẫu thuật (y học).
“The tumor was diagnosed too late and was deemed inoperable.”
