Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
interpersonal /ˌɪn.təˈpɜː.sən.əl/
C1liên quan đến sự tương tác và mối quan hệ giữa người với người
“Successful community leaders usually possess outstanding interpersonal skills and emotional intelligence.”
