Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
included /ɪnˈkluːdɪd/
A2được bao gồm (trong giá hoặc dịch vụ)
“Is breakfast included in the price?”
itemized /ˈaɪtəmaɪzd/
B2chi tiết từng khoản
“Please provide an itemized bill before submitting your claim.”
