BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

incomplete /ˌɪnkəmˈpliːt/
B1

Chưa hoàn thành, dang dở

A rising tone indicates incomplete thoughts.

inconvenient /ˌɪnkənˈviːniənt/
B2

Bất tiện, gây rắc rối hoặc khó khăn cho lịch trình.

The road closure is highly inconvenient for commuters traveling downtown.

imperative /ɪmˈperətɪv/
C1

Cấp bách, tối quan trọng

It is imperative that developers audit their algorithms.