Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
indoor /ˈɪndɔː/
B1Trong nhà, diễn ra bên trong phòng tập hoặc nhà thi đấu có mái che.
“We booked an indoor climbing wall because of the thunderstorm outside.”
intricate /ˈɪntrɪkət/
B1tinh xảo, tỉ mỉ, phức tạp
“The textile features an intricate traditional pattern.”
