BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

indirect /ˌɪndəˈrekt/
B1

Gián tiếp

Use indirect questions to be polite.

inward /ˈɪnwəd/
B2

Hướng vào phía bên trong hoặc đi sâu vào tâm.

The fortress gates open with a heavy inward swing.