BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 62 từ.

isokinetic /ˌaɪsəʊkɪˈnɛtɪk/
C2

Thuộc về chuyển động cơ bắp diễn ra với tốc độ không đổi bất kể lực phát ra lớn đến mức nào.

The physical therapist used an isokinetic dynamometer to assess torque deficits between the patient's quads.

isometrics /ˌaɪsəˈmɛtrɪks/
C2

Hệ thống các bài tập gồng giữ cơ bắp đứng yên mà chiều dài sợi cơ và góc khớp không đổi.

Gymnasts rely on grueling isometrics like the iron cross to develop tendons capable of bearing immense loads.