Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
itinerancy /aɪˈtɪn.ər.ən.si/
C2lối sống liên tục chuyển dịch từ nơi này sang nơi khác không có chỗ ở cố định
“A life of relentless itinerancy took the musician from dusty roadside taverns to grand capital opera halls.”
