BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

infile /ˈɪn.faɪl/
C2

nạp dữ liệu theo hàng

The system infiled thousands of customer records.

infotainment /ˌɪnfəʊˈteɪnmənt/
C2

Chương trình kết hợp giữa thông tin thời sự và giải trí nhằm thu hút khán giả đại chúng.

The channel replaced its flagship investigative unit with lightweight infotainment to boost commercial ratings.

inoperable /ɪnˈɒp.ər.ə.bəl/
C2

Không thể hoạt động được; không thể phẫu thuật (y học).

The tumor was diagnosed too late and was deemed inoperable.