BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

interfacing /ˈɪntəfeɪsɪŋ/
C2

Vải lót dựng (mếch) may kẹp giữa hai lớp vải để tạo độ cứng cáp cho nẹp áo hoặc cổ áo.

Stiff interfacing was fused to the lapels to ensure they held their razor-sharp crease.