BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

insula /ˈɪnsjʊlə/
C2

Khu chung cư nhiều tầng bằng gạch hoặc gỗ trong các thành phố La Mã cổ đại.

Urban fires regularly threatened the poorly built wooden upper levels of the insula.