BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

incomparable /ɪnˈkɒm.pər.ə.bəl/
C2

vô song, tuyệt đối không ai bì kịp

The diva possessed an incomparable vocal range that traversed four octaves.

inimitable /ɪˈnɪm.ɪ.tə.bəl/
C2

không thể bắt chước, độc nhất vô nhị

He delivered the address with his own inimitable blend of humor and gravitas.