BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

incontrovertibly /ˌɪn.kɑːn.trəˈvɜːr.t̬ə.bli/
C2

Một cách không thể chối cãi, hoàn toàn xác thực.

The forensic ballistic analysis incontrovertibly proved the defendant fired the fatal shot.

iniquitously /ɪˈnɪk.wɪ.təs.li/
C2

một cách bất công tàn nhẫn

Tax burdens were iniquitously distributed onto the poorest laborers.