BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 124 từ.

isometrics /ˌaɪsəˈmɛtrɪks/
C2

Hệ thống các bài tập gồng giữ cơ bắp đứng yên mà chiều dài sợi cơ và góc khớp không đổi.

Gymnasts rely on grueling isometrics like the iron cross to develop tendons capable of bearing immense loads.

isomorphic /ˌaɪ.səˈmɔːr.fɪk/
C2

Đồng hình, đồng cấu

The underlying algebraic groups are isomorphic despite differing notation systems.

isotropy /aɪˈsɒtrəpi/
C2

Tính đẳng hướng của vật liệu

Cast iron exhibits isotropic properties because its internal grain pattern is randomly arranged.

itinerancy /aɪˈtɪn.ər.ən.si/
C2

lối sống liên tục chuyển dịch từ nơi này sang nơi khác không có chỗ ở cố định

A life of relentless itinerancy took the musician from dusty roadside taverns to grand capital opera halls.