Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
imperative /ɪmˈperətɪv/
C1Cấp bách, tối quan trọng
“It is imperative that developers audit their algorithms.”
imperil /ɪmˈpɛrɪl/
C1đặt vào tình thế nguy hiểm hoặc đe dọa trực tiếp
“Toxic discharge from the refinery imperiled marine life across the bay.”
incite /ɪnˈsaɪt/
C1Kích động gây ra hành vi bạo lực hoặc phi pháp
“Speeches incited riots across the capital.”
