BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

immediacy /ɪˈmiː.di.ə.si/
C1

Tính tức thì, sự trực tiếp.

Live video broadcasts offer an immediacy that printed newspapers cannot match.

intervening /ˌɪntəˈviːnɪŋ/
C1

xen vào giữa (về thời gian)

Much changed in the country during the intervening decades.