BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

interpersonal /ˌɪn.təˈpɜː.sən.əl/
C1

liên quan đến sự tương tác và mối quan hệ giữa người với người

Successful community leaders usually possess outstanding interpersonal skills and emotional intelligence.