Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
infomercial /ˌɪn.fəʊˈmɜː.ʃəl/
C1phim quảng cáo dài dạng chương trình tin tức
“Late-night cable slots were dominated by slick infomercials marketing dubious miracle supplements.”
