Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
inhospitable /ˌɪn.hɒsˈpɪt.ə.bəl/
B2Khắc nghiệt, không hiếu khách
“The desert is an inhospitable environment for most plant species.”
