BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

inbound /ˈɪnbaʊnd/
B2

Đang trên hành trình đi vào trung tâm thành phố hoặc quay về căn cứ.

Ice on the tracks caused major delays for inbound commuter trains approaching central station.

itinerary /aɪˈtɪnərəri/
B2

Lịch trình chuyến đi

The travel agent handed us the travel itinerary.