Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
inbound /ˈɪnbaʊnd/
B2Đang trên hành trình đi vào trung tâm thành phố hoặc quay về căn cứ.
“Ice on the tracks caused major delays for inbound commuter trains approaching central station.”
infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃər/
B2Cơ sở hạ tầng
“The sudden population influx put enormous pressure on water infrastructure.”
interchange /ˈɪntətʃeɪndʒ/
B2sự trao đổi qua lại giữa hai người hoặc hai nhóm, hoặc nơi các tuyến đường giao nhau
“The interchange of ideas at the conference led to several new research proposals.”
