BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

itemize /ˈaɪtəmaɪz/
B2

Liệt kê từng khoản, ghi chi tiết từng mục

The invoice itemizes every service provided during the audit.

itemized /ˈaɪtəmaɪzd/
B2

chi tiết từng khoản

Please provide an itemized bill before submitting your claim.