Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
interact /ˌɪntərˈækt/
B2Tương tác, giao tiếp
“It's interesting to see how children interact with each other.”
interaction /ˌɪntərˈækʃn/
B2sự tương tác
“Regular face-to-face interaction helps reduce feelings of loneliness.”
