Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
internship /ˈɪntɜːrnʃɪp/
B2Kỳ thực tập
“The degree requires a mandatory summer internship at an accredited medical clinic.”
