Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
immerse /ɪˈmɜːrs/
B2Đắm chìm vào, chìm mình hoàn toàn trong một hoạt động hoặc môi trường
“Living abroad is the best way to immerse yourself in a new language.”
improvisation /ˌɪm.prə.vaɪˈzeɪ.ʃən/
B2sự ngẫu hứng (trong nghệ thuật biểu diễn)
“Jazz relies heavily on musical improvisation between the soloist and band.”
improvise /ˈɪmprəvaɪz/
B2Ứng biến, ngẫu hứng biểu diễn
“When the lead guitarist forgot his chord sequence, he chose to improvise a solo.”
