Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
instruct /ɪnˈstrʌkt/
B2Chỉ dẫn, ra chỉ thị cho ai
“The manual instructs users to restart the computer.”
inward /ˈɪnwəd/
B2Hướng vào phía bên trong hoặc đi sâu vào tâm.
“The fortress gates open with a heavy inward swing.”
