Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
insert /ɪnˈsɜːrt/
B1Đưa vào, đút vào
“Insert your card into the machine.”
invention /ɪnˈvenʃn/
B1sự phát minh
“The microscope was an invention that completely transformed biology.”
inventor /ɪnˈvɛntər/
B1Nhà phát minh, người sáng chế.
“The inventor registered three patents last year.”
