Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
informal /ɪnˈfɔːml/
B1thân mật, không trang trọng
“'Cheers' is an informal sign-off commonly used in the UK.”
