Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
incline /ˈɪn.klaɪn/
B1Mặt dốc nghiêng
“The cyclist struggled to pedal up the steep incline.”
intricate /ˈɪntrɪkət/
B1tinh xảo, tỉ mỉ, phức tạp
“The textile features an intricate traditional pattern.”
