BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

inch /ɪntʃ/
B1

inch (đơn vị đo độ dài)

The carpenter planed an inch off the bottom of the door.

installment /ɪnˈstɔːlmənt/
B1

khoản tiền trả góp từng đợt

The car was paid off in twenty-four monthly installments.

inventory /ˈɪnvəntɔːri/
B1

Hàng tồn kho, lượng hàng hóa

Excess inventory is frequently liquidated at enormous markdowns.