BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

imagine /ɪˈmædʒɪn/
B1

tưởng tượng, hình dung

Can you imagine living on a remote island without internet?

imply /ɪmˈplaɪ/
B1

Ngụ ý, ám chỉ

The tone implies skepticism about the survey data.

impression /ɪmˈprɛʃən/
B1

Ấn tượng.

His polite answers left a strong positive impression on the board.

issue /ˈɪʃuː/
B1

vấn đề, sự cố

I have an issue with my bill.