BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

intend /ɪnˈtend/
B1

có ý định, dự định

I intend to start learning German next month.

interrupt /ˌɪntəˈrʌpt/
B1

ngắt lời, làm gián đoạn

It is rude to interrupt someone when they are talking.

issue /ˈɪʃuː/
B1

vấn đề, sự cố

I have an issue with my bill.