Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
intend /ɪnˈtend/
B1có ý định, dự định
“I intend to start learning German next month.”
interrupt /ˌɪntəˈrʌpt/
B1ngắt lời, làm gián đoạn
“It is rude to interrupt someone when they are talking.”
issue /ˈɪʃuː/
B1vấn đề, sự cố
“I have an issue with my bill.”
