BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

invention /ɪnˈvenʃn/
B1

sự phát minh

The microscope was an invention that completely transformed biology.

inventor /ɪnˈvɛntər/
B1

Nhà phát minh, người sáng chế.

The inventor registered three patents last year.