Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
iceberg /ˈaɪsbɜːɡ/
B1tảng băng trôi
“The ship altered its course to avoid a massive floating iceberg.”
impact /ˈɪmpækt/
B1tác động, ảnh hưởng
“The policy had an immediate impact on consumer spending.”
insect /ˈɪnsekt/
B1động vật nhỏ có sáu chân và cơ thể chia làm ba phần
“Certain insects help flowering shrubs reproduce by spreading sticky pollen.”
