BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

iceberg /ˈaɪsbɜːɡ/
B1

tảng băng trôi

The ship altered its course to avoid a massive floating iceberg.

impact /ˈɪmpækt/
B1

tác động, ảnh hưởng

The policy had an immediate impact on consumer spending.

insect /ˈɪnsekt/
B1

động vật nhỏ có sáu chân và cơ thể chia làm ba phần

Certain insects help flowering shrubs reproduce by spreading sticky pollen.