Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
instructor /ɪnˈstrʌktər/
B1người hướng dẫn, giảng viên
“My driving instructor is very strict.”
intensive /ɪnˈtensɪv/
B1cấp tốc, chuyên sâu
“She attended an intensive two-week English course.”
