Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
infect /ɪnˈfekt/
B1lây nhiễm
“Dirty water can infect open wounds easily.”
inhale /ɪnˈheɪl/
B1hít vào
“Inhale deeply through your nose.”
injection /ɪnˈdʒek.ʃən/
B1mũi tiêm
“The nurse gave the boy a flu injection.”
injured /ˈɪndʒərd/
B1Bị thương
“The paramedics quickly carried the injured passengers to the ambulance.”
itch /ɪtʃ/
B1ngứa
“Insect bites can make your skin itch badly.”
