Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
in-laws /ˈɪn lɔːz/
B1nhà bên nội hoặc nhà bên ngoại của vợ/chồng
“They are spending the weekend visiting her in-laws in the countryside.”
