BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

impressive /ɪmˈpresɪv/
B1

ấn tượng

The young engineer showed impressive problem-solving skills during the test.

impressively /ɪmˈpresɪvli/
B1

một cách ấn tượng

The young pianist played impressively without looking at the sheet music.