Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
income /ˈɪn.kʌm/
A2thu nhập
“His monthly income increased this year.”
industry /ˈɪndəstri/
A2ngành công nghiệp
“The tourism industry brings a lot of money to the town.”
