BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

income /ˈɪn.kʌm/
A2

thu nhập

His monthly income increased this year.

industry /ˈɪndəstri/
A2

ngành công nghiệp

The tourism industry brings a lot of money to the town.