Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
icon /ˈaɪ.kɑːn/
A2biểu tượng
“Double-click the browser icon to surf the web.”
inbox /ˈɪnbɑːks/
A2hộp thư đến
“My inbox is full of promotional messages.”
install /ɪnˈstɔːl/
A2cài đặt (phần mềm)
“You need to install this update right away.”
