BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

include /ɪnˈkluːd/
A2

bao gồm, tính cả

Does the rate include airport transfer?

included /ɪnˈkluːdɪd/
A2

được bao gồm (trong giá hoặc dịch vụ)

Is breakfast included in the price?

item /ˈaɪtəm/
A2

Món đồ, vật dụng

List all food items here.