Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
include /ɪnˈkluːd/
A2bao gồm, tính cả
“Does the rate include airport transfer?”
included /ɪnˈkluːdɪd/
A2được bao gồm (trong giá hoặc dịch vụ)
“Is breakfast included in the price?”
item /ˈaɪtəm/
A2Món đồ, vật dụng
“List all food items here.”
