BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

indoors /ˌɪnˈdɔːrz/
A2

ở trong nhà

When it is too hot, children should play indoors.

instead /ɪnˈsted/
A2

Thay vì, thay vào đó

He didn't go to university; instead, he started a business.