Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
ice /aɪs/
A1đá lạnh
“Put some ice in my soda please.”
ice cream /ˌaɪs ˈkriːm/
A1kem
“The children want chocolate ice cream on a sunny day.”
