Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
interested /ˈɪntrəstɪd/
A1quan tâm, hứng thú (đi với giới từ 'in')
“She is deeply interested in learning foreign languages.”
