BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

hospitality /ˌhɒspɪˈtæləti/
B1

sự hiếu khách và lòng mến khách

We thanked our hosts for their wonderful hospitality during our stay.

haulage /ˈhɔːlɪdʒ/
C1

Hoạt động vận chuyển hàng hóa thương mại bằng đường bộ hoặc đường sắt

Heavy haulage operators face strict regulations regarding axle weight limits.