Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
help yourself /help jərˈself/
B1cứ tự nhiên (lấy đồ ăn/thức uống)
“The food is on the table, just help yourself.”
haute cuisine /ˌəʊt kwɪˈziːn/
C1Nghệ thuật ẩm thực cao cấp chuẩn mực chú trọng trình bày công phu và kỹ thuật bậc thầy.
“He apprenticed under legends to master the demanding discipline of classic haute cuisine.”
